Danh sách cán bộ giáo viên nhân viên năm học 2022-2023
26/06/2023
| DANH SÁCH CÁN BỘ - GIÁO VIÊN - NHÂN VIÊN |
| NĂM 2023 |
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Họ Tên |
Ngày sinh |
Giới tính |
Dân tộc |
Trình độ đào tạo |
Biên chế |
Ghi chú |
| 1 |
Nguyễn Thị Nga |
01/06/1972 |
Nữ |
Kinh |
ĐHSP |
x |
|
| 2 |
Nguyễn
Thị Lệ Hiền |
14/08/1980 |
Nữ |
Kinh |
ĐHSP |
x |
|
| 3 |
Mai
Thị Lan |
01/01/1968 |
Nữ |
Kinh |
ĐHSP |
x |
|
| 4 |
Huỳnh
Thị Bích Trâm |
21/05/1973 |
Nữ |
Kinh |
CĐSP |
x |
|
| 5 |
Nguyễn
Thị Bích Lan |
01/01/1972 |
Nữ |
Kinh |
TCSP |
x |
|
| 6 |
Phạm
Thị Kim Thảo |
20/09/1988 |
Nữ |
Kinh |
ĐHSP |
x |
|
| 7 |
Nguyễn
Thị Thu Thúy |
01/01/1974 |
Nữ |
Kinh |
ĐHSP |
x |
|
| 8 |
Lê
Thị Thu Thủy |
09/08/1985 |
Nữ |
Kinh |
ĐHSP |
x |
|
| 9 |
Nguyễn
Thị Kim Loan |
10/01/1990 |
Nữ |
Kinh |
ĐHSP |
x |
|
| 10 |
Nguyễn
Thị Ngọc Mai |
20/09/1983 |
Nữ |
Kinh |
ĐHSP |
x |
|
| 11 |
Hồ
Thị Diễm Oanh |
09/11/1986 |
Nữ |
Kinh |
ĐHSP |
x |
|
| 12 |
Phan
Thị Thùy Dương |
20/11/1987 |
Nữ |
Kinh |
ĐHSP |
x |
|
| 13 |
Nguyễn
Thị Hồng Duyên |
02/01/1996 |
Nữ |
Kinh |
ĐHSP |
x |
|
| 14 |
Phan
Thị Lan |
15/08/1995 |
Nữ |
Kinh |
ĐHSP |
x |
|
| 15 |
Võ
Thị Trinh |
07/02/1988 |
Nữ |
Kinh |
ĐHSP |
x |
|
| 16 |
Đinh
Thị Vi |
27/04/1995 |
Nữ |
Kinh |
ĐHSP |
x |
|
| 17 |
Đỗ
Thị Ân |
18/11/1994 |
Nữ |
Kinh |
ĐHSP |
x |
|
| 18 |
Hồ
Thị Thắm |
28/12/1982 |
Nữ |
Kinh |
ĐHSP |
x |
|
| 19 |
Nguyễn
Thị Hoàng Thanh |
10/01/1991 |
Nữ |
Kinh |
TCSP |
x |
|
| 20 |
Cao
Thu Diểm |
10/05/1992 |
Nữ |
Kinh |
ĐHSP |
x |
|
| 21 |
Nguyễn
Thị Hoàng Diễm |
26/08/1992 |
Nữ |
Kinh |
ĐHSP |
x |
|
| 22 |
Trần
Thị Thăng |
15/05/1988 |
Nữ |
Kinh |
ĐHKT |
x |
|
| 23 |
Chung
Thị Mỹ Lai |
20/11/1987 |
Nữ |
Kinh |
ĐHKT |
x |
|
| 24 |
Thi
Thị Bình |
17/10/1972 |
Nữ |
Kinh |
SC
nấu ăn |
HĐT |
|
| 25 |
Đặng
Ngọc Lai |
05/10/1970 |
Nữ |
Kinh |
12/12 |
HĐT |
|
| 26 |
Phạm
Thị Ngọc Bích |
10/07/1991 |
Nữ |
Kinh |
SC
nấu ăn |
HĐT |
|
| 27 |
Phạm
Thị Ái Quyên |
27/09/1989 |
Nữ |
Kinh |
SC
nấu ăn |
HĐT |
|
| 28 |
Nguyễn
Thị Thúy |
12/08/1987 |
Nữ |
Kinh |
SC
nấu ăn |
HĐT |
|
| 29 |
Thái
Thị Tuyết |
20/06/1988 |
Nữ |
Kinh |
SC
nấu ăn |
HĐT |
|
| Tổng số: 29; Đại
học: 20; Cao đẳng: 01; Trung cấp: 2; Trình độ khác: 06; Biên chế 23; Hợp
đồng: 06 |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Xác nhận của UBND
xã |
|
Tam Anh Nam,
ngày 20 tháng
8 năm 2023 |
|
|
|
|
|
Hiệu trưởng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Nguyễn Thị Nga |
|